Bỏ qua, tới nội dung

折叠

zhé diéㄓㄜˊ ㄉㄧㄝˊ

Phồn thể: 折疊

HSK 3.0 · 7–9

折叠 (zhé dié) nghĩa là to fold; collapsible; folding (bicycle, antenna, bed etc).

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to fold; collapsible; folding (bicycle, antenna, bed etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHIẾT · 7 nét

13 nét