Bỏ qua, tới nội dung

把柄

bǎ bǐngㄅㄚˇ ㄅㄧㄥˇ

Phồn thể: 把柄

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

handle; (fig.) information that can be used against sb

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẢ · 7 nét

giới từ đưa tân ngữ lên trước động từ (câu chữ 把); cầm, nắm; lượng từ: cái (vật có tay cầm: ô, ghế, dao), nắm

9 nét