Bỏ qua, tới nội dung

把手

bǎ shǒuㄅㄚˇ ㄕㄡˇ

Phồn thể: 把手

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩabǎ shǒu(danh từ)

to shake hands

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩabǎ shou(danh từ)

handle; grip; knob

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẢ · 7 nét

giới từ đưa tân ngữ lên trước động từ (câu chữ 把); cầm, nắm; lượng từ: cái (vật có tay cầm: ô, ghế, dao), nắm

THỦ · 4 nét

tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)