把戏
bǎ xìㄅㄚˇ ㄒㄧˋ
Phồn thể: 把戲
HSK 6
Nghĩa(danh từ)
acrobatics; jugglery; trick; ploy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẢ · 7 nét
giới từ đưa tân ngữ lên trước động từ (câu chữ 把); cầm, nắm; lượng từ: cái (vật có tay cầm: ô, ghế, dao), nắm
HÍ · 6 nét
kịch, tuồng, hí kịch; vở diễn, phim; trò chơi, đùa