把关
bǎ guānㄅㄚˇ ㄍㄨㄢ
Phồn thể: 把關
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to guard a pass; to check on sth
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẢ · 7 nét
giới từ đưa tân ngữ lên trước động từ (câu chữ 把); cầm, nắm; lượng từ: cái (vật có tay cầm: ô, ghế, dao), nắm
QUAN · 6 nét
đóng; tắt; cửa ải