Bỏ qua, tới nội dung

把持

bǎ chí

Phồn thể: 把持

TOCFL 5

Nghĩa

to control; to dominate; to monopolize

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẢ · 7 nét

giới từ đưa tân ngữ lên trước động từ (câu chữ 把); cầm, nắm; lượng từ: cái (vật có tay cầm: ô, ghế, dao), nắm

TRÌ · 9 nét