把持
bǎ chí
Phồn thể: 把持
TOCFL 5
Nghĩa
to control; to dominate; to monopolize
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẢ · 7 nét
giới từ đưa tân ngữ lên trước động từ (câu chữ 把); cầm, nắm; lượng từ: cái (vật có tay cầm: ô, ghế, dao), nắm
TRÌ · 9 nét
Từ liên quan
- 把 bǎ — giới từ đưa tân ngữ lên trước động từ (câu chữ 把); cầm, nắm; lượng từ: cái (vật có tay cầm: ô, ghế, dao), nắm
- 把握 bǎ wò — nắm bắt, nắm chắc (cơ hội); sự chắc chắn, phần chắc
- 把手 bǎ shǒu — to shake hands
- 把手 bǎ shou — handle; grip; knob
- 把戏 bǎ xì — acrobatics; jugglery; trick; ploy
- 把关 bǎ guān — to guard a pass; to check on sth