Bỏ qua, tới nội dung

户口

hù kǒu

Phồn thể: 戶口

TOCFL 5

Nghĩa

population (counted as number of households for census or taxation); registered residence; residence permit; (in Hong Kong and Macau) bank account

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỘ · 4 nét

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm