户
hùㄏㄨˋ
Phồn thể: 戶
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
户 (hù) nghĩa là a household; door; family.
Nghĩa(vocab.word.pos.g, lượng từ)
a household; door; family
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỘ · 4 nét
hùㄏㄨˋ
Phồn thể: 戶
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
户 (hù) nghĩa là a household; door; family.
a household; door; family
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HỘ · 4 nét