惊险
jīng xiǎnㄐㄧㄥ ㄒㄧㄢˇ
Phồn thể: 驚險
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
perilous; touch-and-go; nerve-racking; suspenseful
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KINH · 11 nét
HIỂM · 9 nét
jīng xiǎnㄐㄧㄥ ㄒㄧㄢˇ
Phồn thể: 驚險
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
perilous; touch-and-go; nerve-racking; suspenseful
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KINH · 11 nét
HIỂM · 9 nét