惊动
jīng dòngㄐㄧㄥ ㄉㄨㄥˋ
Phồn thể: 驚動
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to alarm; to startle; to disturb
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KINH · 11 nét
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động
jīng dòngㄐㄧㄥ ㄉㄨㄥˋ
Phồn thể: 驚動
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to alarm; to startle; to disturb
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KINH · 11 nét
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động