惊奇
jīng qíㄐㄧㄥ ㄑㄧˊ
Phồn thể: 驚奇
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
to be amazed; to be surprised; to wonder
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KINH · 11 nét
KỲ · 8 nét
jīng qíㄐㄧㄥ ㄑㄧˊ
Phồn thể: 驚奇
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to be amazed; to be surprised; to wonder
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KINH · 11 nét
KỲ · 8 nét