Bỏ qua, tới nội dung

震惊

zhèn jīngㄓㄣˋ ㄐㄧㄥ

Phồn thể: 震驚

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to shock; to astonish

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHẤN · 15 nét

KINH · 11 nét