Bỏ qua, tới nội dung

惊慌

jīng huāngㄐㄧㄥ ㄏㄨㄤ

Phồn thể: 驚慌

HSK 3.0 · 7–9

惊慌 (jīng huāng) nghĩa là to panic; to be alarmed.

Nghĩa(tính từ, danh tính từ, phó tính từ)

to panic; to be alarmed

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KINH · 11 nét

HOẢNG · 12 nét