惊心动魄
jīng xīn dòng pòㄐㄧㄥ ㄒㄧㄣ ㄉㄨㄥˋ ㄆㄛˋ
Phồn thể: 驚心動魄
HSK 3.0 · 7–9
惊心动魄 (jīng xīn dòng pò) nghĩa là (idiom) heart-stopping; hair-raising; breathtaking.
Nghĩa(động từ)
(idiom) heart-stopping; hair-raising; breathtaking
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KINH · 11 nét
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động
14 nét