惊天动地
jīng tiān dòng dìㄐㄧㄥ ㄊㄧㄢ ㄉㄨㄥˋ ㄉㄧˋ
Phồn thể: 驚天動地
HSK 3.0 · 7–9
惊天动地 (jīng tiān dòng dì) nghĩa là world-shaking (idiom).
Nghĩa(động từ)
world-shaking (idiom)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KINH · 11 nét
THIÊN · 4 nét
ngày; trời, bầu trời; thời tiết
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)