Bỏ qua, tới nội dung

惊喜

jīng xǐㄐㄧㄥ ㄒㄧˇ

Hán Việt: KINH HỈ

Phồn thể: 驚喜

HSK 3.0 · 5TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

bất ngờ (vui); niềm vui bất ngờ; ngạc nhiên mừng rỡ

Ví dụ

  • 我想给妈妈一个惊喜。

    wǒ xiǎng gěi mā ma yí gè jīng xǐ.

    Tôi muốn tạo bất ngờ cho mẹ.

  • 收到礼物,她十分惊喜。

    shōu dào lǐ wù, tā shí fēn jīng xǐ.

    Nhận được quà, cô ấy vô cùng bất ngờ và vui mừng.

  • 这次旅行给了我很多惊喜。

    zhè cì lǚ xíng gěi le wǒ hěn duō jīng xǐ.

    Chuyến đi này mang đến cho tôi nhiều bất ngờ thú vị.

Từ hay nhầm

  • 吃惊 — 吃惊 là giật mình, ngạc nhiên (trung tính hoặc xấu); 惊喜 là bất ngờ VUI.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KINH · 11 nét

HỈ · 12 nét