Bỏ qua, tới nội dung

惊叹

jīng tànㄐㄧㄥ ㄊㄢˋ

Phồn thể: 驚嘆

HSK 3.0 · 7–9

惊叹 (jīng tàn) nghĩa là to exclaim in admiration; a gasp of surprise.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to exclaim in admiration; a gasp of surprise

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KINH · 11 nét

5 nét