Bỏ qua, tới nội dung

惊人

jīng rénㄐㄧㄥ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 驚人

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(tính từ)

astonishing

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KINH · 11 nét

NHÂN · 2 nét

người; con người