恭喜
gōng xǐㄍㄨㄥ ㄒㄧˇ
Hán Việt: CUNG HỈ
Phồn thể: 恭喜
HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(động từ)
chúc mừng
Câu chúc Tết quen thuộc: 恭喜发财 (chúc phát tài).
Ví dụ
恭喜你考上了大学!
gōng xǐ nǐ kǎo shàng le dà xué!
Chúc mừng bạn đã đỗ đại học!
听说你结婚了,恭喜恭喜!
tīng shuō nǐ jié hūn le, gōng xǐ gōng xǐ!
Nghe nói bạn cưới rồi, chúc mừng nhé!
大家都来恭喜他升职。
dà jiā dōu lái gōng xǐ tā shēng zhí.
Mọi người đều đến chúc mừng anh ấy được thăng chức.
Từ hay nhầm
- 祝贺 — 恭喜 khẩu ngữ, thân mật, hay lặp 恭喜恭喜; 祝贺 trang trọng hơn, dùng được trong văn viết.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CUNG · 10 nét
HỈ · 12 nét