Bỏ qua, tới nội dung

祝贺

zhù hèㄓㄨˋ ㄏㄜˋ

Hán Việt: CHÚC HẠ

Phồn thể: 祝賀

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

chúc mừng; lời chúc mừng

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 祝贺你考上了大学!

    zhù hè nǐ kǎo shàng le dà xué!

    Chúc mừng bạn đỗ đại học!

  • 大家都来祝贺他们结婚。

    dà jiā dōu lái zhù hè tā men jié hūn.

    Mọi người đều đến chúc mừng đám cưới của họ.

  • 请接受我们的祝贺。

    qǐng jiē shòu wǒ men de zhù hè.

    Xin hãy nhận lời chúc mừng của chúng tôi.

Từ hay nhầm

  • 庆祝 — 祝贺 là chúc mừng một người (祝贺你); 庆祝 là ăn mừng một sự kiện.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHÚC · 9 nét

chúc

HẠ · 9 nét