怪异
guài yìㄍㄨㄞˋ ㄧˋ
Phồn thể: 怪異
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
monstrous; strange; strange phenomenon
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUÁI · 8 nét
lạ, kỳ quái; trách, đổ lỗi; khá, rất (怪…的); quái vật
6 nét
guài yìㄍㄨㄞˋ ㄧˋ
Phồn thể: 怪異
HSK 3.0 · 7–9
monstrous; strange; strange phenomenon
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUÁI · 8 nét
lạ, kỳ quái; trách, đổ lỗi; khá, rất (怪…的); quái vật
6 nét