Bỏ qua, tới nội dung

怀旧

huái jiùㄏㄨㄞˊ ㄐㄧㄡˋ

Phồn thể: 懷舊

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to feel nostalgic; nostalgia

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOÀI · 7 nét

CỰU · 5 nét

cũ; trước đây