Bỏ qua, tới nội dung

胸怀

xiōng huáiㄒㄩㄥ ㄏㄨㄞˊ

Phồn thể: 胸懷

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, động từ)

one's bosom (the seat of emotions); breast; broad-minded and open; to think about; to cherish

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HUNG · 10 nét

ngực; lồng ngực; tấm lòng

HOÀI · 7 nét