怀孕
huái yùnㄏㄨㄞˊ ㄩㄣˋ
Phồn thể: 懷孕
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
pregnant; to have conceived; gestation; pregnancy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOÀI · 7 nét
5 nét
huái yùnㄏㄨㄞˊ ㄩㄣˋ
Phồn thể: 懷孕
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
pregnant; to have conceived; gestation; pregnancy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HOÀI · 7 nét
5 nét