Bỏ qua, tới nội dung

怀抱

huái bàoㄏㄨㄞˊ ㄅㄠˋ

Phồn thể: 懷抱

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, động từ)

to hug; to cherish; within the bosom (of the family); to embrace (also fig. an ideal, aspiration etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOÀI · 7 nét

BÃO · 8 nét

ôm, bế