怀
Huái
Phồn thể: 懷
TOCFL 5
Nghĩa
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOÀI · 7 nét
Từ liên quan
- 怀疑 huái yí — nghi ngờ, hoài nghi; ngờ rằng, đoán là
- 怀念 huái niàn — nhớ (về quá khứ), hoài niệm, tưởng nhớ
- 关怀 guān huái — quan tâm; chăm lo; sự quan tâm
- 怀孕 huái yùn — pregnant; to have conceived; gestation; pregnancy
- 胸怀 xiōng huái — one's bosom (the seat of emotions); breast; broad-minded and open; to think about; to cherish