志愿
zhì yuànㄓˋ ㄩㄢˋ
Phồn thể: 志願
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ, động từ)
aspiration; ambition; to volunteer
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHÍ · 7 nét
NGUYỆN · 14 nét
muốn, bằng lòng; mong, chúc; nguyện vọng, ước nguyện
zhì yuànㄓˋ ㄩㄢˋ
Phồn thể: 志願
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
aspiration; ambition; to volunteer
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CHÍ · 7 nét
NGUYỆN · 14 nét
muốn, bằng lòng; mong, chúc; nguyện vọng, ước nguyện