志气
zhì qìㄓˋ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 志氣
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
ambition; resolve; backbone; drive; spirit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHÍ · 7 nét
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức
zhì qìㄓˋ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 志氣
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
ambition; resolve; backbone; drive; spirit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CHÍ · 7 nét
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức