志向
zhì xiàng
Phồn thể: 志向
TOCFL 5
Nghĩa
ambition; goal; ideal; aspiration
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHÍ · 7 nét
HƯỚNG · 6 nét
hướng về, về phía; (đối tượng) với, từ (ai)
zhì xiàng
Phồn thể: 志向
TOCFL 5
ambition; goal; ideal; aspiration
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CHÍ · 7 nét
HƯỚNG · 6 nét
hướng về, về phía; (đối tượng) với, từ (ai)