心思
xīn siㄒㄧㄣ ㄙ˙
Phồn thể: 心思
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
mind; thoughts; inclination; mood
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
TƯ · 9 nét
xīn siㄒㄧㄣ ㄙ˙
Phồn thể: 心思
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
mind; thoughts; inclination; mood
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
TƯ · 9 nét