Bỏ qua, tới nội dung

得意扬扬

dé yì yáng yángㄉㄜˊ ㄧˋ ㄧㄤˊ ㄧㄤˊ

Phồn thể: 得意揚揚

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa

variant of 洋

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẮC · 11 nét

được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng

Ý · 13 nét

DƯƠNG · 6 nét