得到
dé dàoㄉㄜˊ ㄉㄠˋ
Hán Việt: ĐẮC ĐÁO
Phồn thể: 得到
HSK 3.0 · 3TOCFL 2
Nghĩa(động từ)
được, nhận được, đạt được
Ví dụ
他得到了老师的帮助。
tā dé dào le lǎo shī de bāng zhù.
Cậu ấy đã nhận được sự giúp đỡ của thầy.
这次我得到了一个好机会。
zhè cì wǒ dé dào le yí gè hǎo jī huì.
Lần này tôi có được một cơ hội tốt.
努力就能得到好结果。
nǔ lì jiù néng dé dào hǎo jié guǒ.
Cố gắng thì sẽ có kết quả tốt.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẮC · 11 nét
được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng
ĐÁO · 8 nét
đến, tới; đến (nơi, lúc); được (bổ ngữ kết quả: 找到, 看到)
Từ liên quan
- 得 dé — được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng
- 得 de — trợ từ kết cấu: nối động từ/tính từ với bổ ngữ mức độ, khả năng (…một cách…, …đến mức…)
- 得 děi — phải, cần phải
- 觉得 jué de — cảm thấy; cho rằng, thấy rằng
- 记得 jì de — nhớ, còn nhớ
- 获得 huò dé — giành được, đạt được, nhận được
- 值得 zhí de — đáng, đáng giá, xứng đáng
- 不得不 bù dé bù — đành phải, buộc phải, không thể không