Bỏ qua, tới nội dung

得出

dé chūㄉㄜˊ ㄔㄨ

Phồn thể: 得出

Nghĩa(động từ)

to obtain (a result); to arrive at (a conclusion)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẮC · 11 nét

được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra