待会儿
dāi huì rㄉㄞ ㄏㄨㄟˋ ㄦ˙
Phồn thể: 待會兒
TOCFL 4
Nghĩa(phó từ)
in a moment; later; also pr. [dāi huǐ r] or [dāi hui r]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐÃI · 9 nét
ở, ở lại (khẩu ngữ)
CỐI · 6 nét
biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội
NHI · 2 nét
Từ liên quan
- 期待 qī dài — mong chờ, mong đợi, kỳ vọng
- 等待 děng dài — chờ đợi, đợi
- 对待 duì dài — đối xử; đối đãi; đối với
- 待遇 dài yù — đãi ngộ, chế độ (lương, phúc lợi); sự đối xử
- 接待 jiē dài — tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp
- 招待 zhāo dài — chiêu đãi; tiếp đãi; tiếp đón
- 看待 kàn dài — to look upon; to regard
- 虐待 nu:è dài — to mistreat; to maltreat; to abuse; mistreatment; maltreatment