Bỏ qua, tới nội dung

征集

zhēng jíㄓㄥ ㄐㄧˊ

Phồn thể: 徵集

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to collect; to recruit

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRƯNG · 8 nét

TẬP · 12 nét

tập hợp, tụ tập; tuyển tập; phiên chợ; lượng từ: tập (phim)