征服
zhēng fúㄓㄥ ㄈㄨˊ
Phồn thể: 征服
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to conquer; to subdue; to vanquish
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRƯNG · 8 nét
PHỤC · 8 nét
zhēng fúㄓㄥ ㄈㄨˊ
Phồn thể: 征服
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to conquer; to subdue; to vanquish
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TRƯNG · 8 nét
PHỤC · 8 nét