征收
zhēng shōuㄓㄥ ㄕㄡ
Phồn thể: 徵收
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to levy (a tax); to expropriate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRƯNG · 8 nét
THU · 6 nét
nhận, thu; thu dọn, cất
zhēng shōuㄓㄥ ㄕㄡ
Phồn thể: 徵收
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to levy (a tax); to expropriate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TRƯNG · 8 nét
THU · 6 nét
nhận, thu; thu dọn, cất