Bỏ qua, tới nội dung

征

zhēngㄓㄥ

Phồn thể: 征

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, tên người)

journey; trip; expedition; to go on long campaign; to attack

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRƯNG · 8 nét