Bỏ qua, tới nội dung

影射

yǐng shè

Phồn thể: 影射

TOCFL 5

Nghĩa

to refer obliquely to; to insinuate; innuendo

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ẢNH · 15 nét

XẠ · 10 nét