Bỏ qua, tới nội dung

影印

yǐng yìn

Phồn thể: 影印

TOCFL 4

Nghĩa

photographic reproduction; photocopying; photo-offset

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ẢNH · 15 nét

ẤN · 5 nét