影像
yǐng xiàngㄧㄥˇ ㄒㄧㄤˋ
Phồn thể: 影像
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
image
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ẢNH · 15 nét
TƯỢNG · 13 nét
giống, như; ví dụ như; tượng, chân dung
yǐng xiàngㄧㄥˇ ㄒㄧㄤˋ
Phồn thể: 影像
HSK 3.0 · 7–9
image
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ẢNH · 15 nét
TƯỢNG · 13 nét
giống, như; ví dụ như; tượng, chân dung