Bỏ qua, tới nội dung

引领

yǐn lǐngㄧㄣˇ ㄌㄧㄥˇ

Phồn thể: 引領

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa

to crane one's neck; to await eagerly; to lead; to show the way

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DẪN · 4 nét

LĨNH · 11 nét

dẫn; dắt; lĩnh, nhận; cổ áo; lượng từ: chiếc (áo, chiếu)