引擎
yǐn qíngㄧㄣˇ ㄑㄧㄥˊ
Phồn thể: 引擎
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
engine (loanword)
Lượng từ đi kèm: 台
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DẪN · 4 nét
16 nét
yǐn qíngㄧㄣˇ ㄑㄧㄥˊ
Phồn thể: 引擎
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
engine (loanword)
Lượng từ đi kèm: 台
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DẪN · 4 nét
16 nét