引用
yǐn yòngㄧㄣˇ ㄩㄥˋ
Phồn thể: 引用
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to quote; to cite; to recommend; to appoint; (computing) reference
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DẪN · 4 nét
DỤNG · 5 nét
dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)