Bỏ qua, tới nội dung

引诱

yǐn yòuㄧㄣˇ ㄧㄡˋ

Phồn thể: 引誘

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to coerce (sb into doing sth bad); to lure (into a trap); to seduce

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DẪN · 4 nét

9 nét