引发
yǐn fāㄧㄣˇ ㄈㄚ
Phồn thể: 引發
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
to lead to; to trigger; to initiate; to cause; to evoke (emotions)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DẪN · 4 nét
PHÁT · 5 nét
gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển