Bỏ qua, tới nội dung

引入

yǐn rùㄧㄣˇ ㄖㄨˋ

Phồn thể: 引入

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ)

to draw into; to pull into; to introduce

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DẪN · 4 nét

NHẬP · 2 nét

vào, nhập; gia nhập