Bỏ qua, tới nội dung

引人注目

yǐn rén zhù mùㄧㄣˇ ㄖㄣˊ ㄓㄨˋ ㄇㄨˋ

Phồn thể: 引人注目

HSK 3.0 · 7–9

引人注目 (yǐn rén zhù mù) nghĩa là to attract attention; eye-catching; conspicuous.

Nghĩa(động từ)

to attract attention; eye-catching; conspicuous

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DẪN · 4 nét

NHÂN · 2 nét

người; con người

CHÚ · 8 nét

MỤC · 5 nét