延迟
yán chí
Phồn thể: 延遲
TOCFL 5
Nghĩa
to delay; to postpone; to keep putting sth off; to procrastinate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DIÊN · 6 nét
TRÌ · 7 nét
muộn, trễ; chậm; (cũng là họ Trì)
yán chí
Phồn thể: 延遲
TOCFL 5
to delay; to postpone; to keep putting sth off; to procrastinate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DIÊN · 6 nét
TRÌ · 7 nét
muộn, trễ; chậm; (cũng là họ Trì)