延期
yán qīㄧㄢˊ ㄑㄧ
Phồn thể: 延期
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to delay; to extend; to postpone; to defer
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DIÊN · 6 nét
KỲ · 12 nét
lượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)